ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "độc thân" (1件)
độc thân

日本語
名独身
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
類語検索結果 "độc thân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "độc thân" (1件)
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
